obligatory
obligatory được sử dụng để mô tả những điều bắt buộc phải thực hiện do luật pháp, quy định, hoặc các chuẩn mực đạo đức và xã hội. Từ này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào tính chất "không thể tránh khỏi" hoặc "phải làm" để tuân thủ một hệ thống quy tắc nào đó.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, có một số từ cùng nghĩa với "bắt buộc" nhưng cách dùng khác nhau mà người học tiếng Việt cần lưu ý:
obligatory thường dùng cho các quy định chính thức, nghi thức xã hội hoặc những điều hiển nhiên phải làm theo truyền thống. Ví dụ: một buổi lễ chào cờ bắt buộc hoặc một lời cảm ơn xã giao.
mandatory thường mang tính pháp lý mạnh mẽ hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, luật pháp hoặc quy định của tổ chức (ví dụ: mandatory vaccination - tiêm chủng bắt buộc).
compulsory thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc quân sự, nơi một điều gì đó được áp đặt bởi một cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: compulsory education - giáo dục bắt buộc).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng obligatory, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với những hành động tự nguyện. Nếu một việc được coi là obligatory, việc không thực hiện nó thường dẫn đến hậu quả về mặt pháp lý hoặc bị đánh giá thấp về mặt xã hội.
Đúng: It is obligatory to wear a seatbelt. (Việc thắt dây an toàn là bắt buộc - theo luật).
Đúng: He made the obligatory comments about the weather. (Anh ấy đưa ra những lời nhận xét xã giao theo lẽ thường về thời tiết - theo nghi thức giao tiếp).
Về mặt ngữ pháp, obligatory là một tính từ và thường đi kèm với cấu trúc It is obligatory to [do something] hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Được yêu cầu bởi luật pháp, quy tắc hoặc quy định
Attendance at the safety briefing is obligatory for all new employees.
Việc tham dự buổi hướng dẫn an toàn là bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới.
Được mong đợi theo một quy ước hoặc phong tục xã hội cụ thể
He paused to give the obligatory compliments to the host before sitting down.
Anh ấy dừng lại để dành những lời khen ngợi theo lệ cho chủ nhà trước khi ngồi xuống.