imperative
imperative là một từ đa năng với các sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp. Khi đóng vai trò là tính từ, từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thể trì hoãn hoặc tầm quan trọng sống còn của một hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "cấp bách" hoặc "cốt yếu" để diễn đạt sự khẩn thiết này.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa imperative và urgent. Trong khi urgent thường chỉ sự vội vã về mặt thời gian (cần làm ngay lập tức), thì imperative nhấn mạnh vào tính tất yếu, nghĩa là nếu không thực hiện thì sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc vi phạm một nguyên tắc đạo đức/pháp lý nào đó. Ví dụ, việc cứu người đang đuối nước là urgent, nhưng việc tuân thủ luật giao thông để đảm bảo an toàn là imperative.
Ngoài ra, khi dùng để mô tả thái độ con người, imperative mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hách dịch, độc đoán, ra lệnh một cách áp đặt mà không cho phép đối phương phản hồi. Điều này khác với assertive (quyết đoán) vốn mang nghĩa tích cực hơn.
Lưu ý về ngữ pháp và thuật ngữ chuyên môn
Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, imperative được dùng như một danh từ để chỉ "thức mệnh lệnh". Đây là một thuật ngữ chuyên môn, vì vậy bạn không nên dịch nhầm sang các từ như "yêu cầu" hay "mệnh lệnh" thông thường khi đang phân tích cấu trúc câu.
Đúng: The imperative mood (Thức mệnh lệnh)
Sai: The command mood (Cách dùng này không chuẩn trong thuật ngữ ngữ pháp tiếng Anh)
Khi sử dụng cấu trúc It is imperative that..., hãy lưu ý rằng động từ trong mệnh đề sau đó thường ở dạng giả định (subjunctive mood), tức là động từ nguyên mẫu không chia, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Ví dụ: It is imperative that he arrive on time (Việc anh ấy đến đúng giờ là điều cấp bách) - lưu ý dùng arrive thay vì arrives.
Countable when referring to a specific duty or a grammatical form (a moral imperative). Uncountable when referring to the general quality of being urgent.
Ý nghĩa
Có tầm quan trọng sống còn; cốt yếu
It is imperative that we leave immediately to catch the flight.
Việc chúng ta khởi hành ngay lập tức để kịp chuyến bay là điều cấp bách.
Đưa ra mệnh lệnh một cách độc đoán; quyết liệt
The sergeant spoke in an imperative tone that left no room for argument.
Viên trung sĩ nói bằng một giọng hách dịch khiến người nghe không thể tranh luận.
Một điều thiết yếu hoặc khẩn thiết
The moral imperative to help those in need outweighs personal gain.
Yêu cầu cấp thiết về mặt đạo đức trong việc giúp đỡ những người khó khăn quan trọng hơn lợi ích cá nhân.
Một thức trong ngữ pháp dùng để tạo thành câu lệnh hoặc lời yêu cầu
In the sentence 'Shut the door', the verb is in the imperative mood.
Trong câu `Shut the door`, động từ đang ở thức mệnh lệnh.