repayment
repayment chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tài chính để chỉ việc trả lại một số tiền đã vay. Điểm quan trọng cần lưu ý là từ này nhấn mạnh vào quá trình hoặc số tiền cụ thể được hoàn trả để xóa nợ, khác với payment (thanh toán) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trả tiền mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi payment là một thuật ngữ chung cho bất kỳ giao dịch trả tiền nào, repayment luôn hàm ý một sự "trả lại" (re-). Điều này có nghĩa là trước đó đã có một khoản vay hoặc một sự hỗ trợ tài chính diễn ra. Ví dụ, bạn thực hiện payment cho một bữa ăn tại nhà hàng, nhưng bạn thực hiện repayment cho một khoản vay ngân hàng.
Ngoài ra, repayment còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự đền đáp công ơn hoặc lòng tốt. Trong trường hợp này, nó không còn là tiền bạc mà là sự tri ân đối với những nỗ lực hoặc sự hy sinh của người khác.
Lưu ý về cách dùng
Trong tài chính: Thường đi kèm với các từ như plan (kế hoạch), schedule (lịch trình) hoặc term (thời hạn).
Ví dụ: repayment plan (kế hoạch hoàn trả).
Trong đời sống: Khi nói về việc đền đáp tình cảm, repayment mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như reward hay return the favor.
Ví dụ: repayment for kindness (sự đền đáp lòng tốt).
Từ này là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh (số tiền cụ thể hay hành động trả nợ nói chung).
Ý nghĩa
Hành động trả lại số tiền đã vay hoặc đang nợ
"The company agreed to a monthly repayment plan for the loan."
Công ty đã đồng ý với một kế hoạch hoàn trả hàng tháng cho khoản vay.
Số tiền được trả lại cho người cho vay hoặc chủ nợ
"The total repayment including interest will be five thousand dollars."
Khoản hoàn trả cuối cùng của khoản thế chấp đã được thực hiện vào thứ Ba tuần trước.
Hành động khen thưởng ai đó vì một lòng tốt hoặc dịch vụ đã cung cấp
Thành công của cô ấy là sự đền đáp cho tất cả những nỗ lực mà cha mẹ cô đã dành cho việc giáo dục cô.