parental
parental là một tính từ dùng để mô tả những gì liên quan đến cha mẹ hoặc vai trò của người làm cha làm mẹ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc về cha mẹ" hoặc "của cha mẹ". Điểm quan trọng cần lưu ý là parental không chỉ nói về mối quan hệ huyết thống mà còn nhấn mạnh vào trách nhiệm, quyền hạn và sự chăm sóc mà cha mẹ dành cho con cái.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ parental thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc y tế hơn là trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Ví dụ, khi nói về quyền nuôi con, người ta dùng parental rights (quyền của cha mẹ) thay vì dùng từ parents một cách đơn giản.
Một sự nhầm lẫn phổ biến đối với người học tiếng Anh là việc sử dụng parental thay cho parent. Hãy nhớ rằng parental là tính từ (đi kèm với danh từ), trong khi parent là danh từ. Để sử dụng đúng, hãy dùng parental để bổ nghĩa cho một danh từ khác, chẳng hạn như trong cụm từ parental guidance (sự hướng dẫn của cha mẹ).
Phân biệt với các từ tương tự
Khi so sánh parental với maternal (thuộc về mẹ) và paternal (thuộc về cha), parental mang tính bao quát hơn, dùng cho cả hai hoặc cho một trong hai người mà không phân biệt giới tính.
parental leave: nghỉ phép dành cho cha hoặc mẹ (bao quát).
maternal leave: nghỉ thai sản dành riêng cho người mẹ.
paternal leave: nghỉ phép dành riêng cho người cha.
Lưu ý về ngữ phápparental là một tính từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều. Dù bạn đang nói về một người cha/mẹ hay cả hai, tính từ này vẫn giữ nguyên dạng. Ví dụ: parental support có thể là sự hỗ trợ từ một người cha hoặc từ cả cha và mẹ.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của cha mẹ
The child requires constant parental supervision.
Đứa trẻ cần sự giám sát liên tục của cha mẹ.