parental
Thuật ngữ này gắn liền với các khái niệm về quyền hạn, trách nhiệm và sự bảo vệ. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính chính thức, chẳng hạn như đơn xin sự đồng ý của cha mẹ hoặc các chính sách nghỉ phép chăm con, nhằm xác định mối quan hệ pháp lý cụ thể và những nghĩa vụ đi kèm
Xét về khía cạnh xã hội hoặc cảm xúc, parental mô tả hành vi nuôi dưỡng và hướng dẫn mà một người chăm sóc cần có. Mặc dù mang nghĩa tích cực, nhưng khi nói ai đó có giọng điệu parental, đôi khi nó lại ám chỉ sự trịch thượng hoặc quá áp đặt, cho thấy họ đang đối xử với một người trưởng thành như thể là một đứa trẻ.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của cha mẹ
"The child requires constant parental supervision."
Đứa trẻ cần có sự giám sát thường xuyên của cha mẹ.