revise
revise mang ý nghĩa cốt lõi là thay đổi một điều gì đó để làm cho nó tốt hơn, chính xác hơn hoặc cập nhật hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái sử dụng khác nhau mà người học tiếng Anh cần lưu ý.
Sắc thái thay đổi và cập nhật
Khi nói về văn bản, kế hoạch hoặc luật lệ, revise nhấn mạnh vào việc rà soát lại để sửa lỗi hoặc cải thiện chất lượng. Nó khác với edit (chỉnh sửa chi tiết về ngữ pháp, chính tả) ở chỗ revise thường bao hàm sự thay đổi lớn hơn về nội dung hoặc cấu trúc. Ví dụ, khi bạn viết lại một chương trong luận văn để lập luận chặt chẽ hơn, đó là revise.
Trong bối cảnh số liệu hoặc quan điểm, revise có nghĩa là điều chỉnh lại dựa trên thông tin mới. Ví dụ, một công ty có thể revise dự báo lợi nhuận khi tình hình kinh tế thay đổi.
Sự khác biệt về vùng miền trong giáo dục
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học cần lưu ý là sự khác biệt giữa tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ khi nói về việc học tập:
Trong tiếng Anh-Anh, revise được dùng phổ biến với nghĩa là ôn tập kiến thức trước kỳ thi (tương đương với review trong tiếng Anh-Mỹ). Ví dụ: I need to revise for my history exam (Tôi cần ôn thi môn lịch sử).
Trong tiếng Anh-Mỹ, revise hầu như không được dùng với nghĩa ôn thi mà chỉ dùng với nghĩa chỉnh sửa văn bản hoặc điều chỉnh kế hoạch.
Vì vậy, nếu bạn đang giao tiếp với người Mỹ, hãy dùng review để nói về việc ôn bài để tránh gây hiểu lầm rằng bạn đang "chỉnh sửa" nội dung môn học.
Lưu ý về ngữ pháp
revise là một ngoại động từ khi mang nghĩa chỉnh sửa (ví dụ: revise the document), nhưng trong tiếng Anh-Anh, nó có thể được dùng như một nội động từ khi nói về việc ôn thi (ví dụ: revise for the exam).
Ý nghĩa
Thay đổi một văn bản, một kế hoạch hoặc một điều luật để cải thiện hoặc làm cho chính xác hơn
"The author had to revise the manuscript several times before it was published."
Tác giả đã phải chỉnh sửa bản thảo nhiều lần trước khi nó được chấp nhận để xuất bản.
Xem xét và thay đổi một ý kiến, một quyết định hoặc một bộ số liệu dựa trên thông tin mới
"Students often spend the entire weekend revising their history notes for the final test."
Công ty đã quyết định điều chỉnh dự báo doanh số cho quý tới sau khi thị trường sụp đổ.
Học lại thông tin hoặc một môn học để chuẩn bị cho một kỳ thi
"The government decided to revise its economic growth forecast for the coming year."
Cô ấy đã dành toàn bộ cuối tuần để ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ môn lịch sử.
Học lại một môn học hoặc một bộ ghi chép để đảm bảo ghi nhớ nội dung cho một bài kiểm tra
Anh ấy hiện đang ôn lại các ghi chép môn hóa học cho bài kiểm tra giữa kỳ sắp tới.