tailoring
tailoring mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là kỹ thuật may đo vật lý và hai là sự điều chỉnh mang tính trừu tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để tránh gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc công việc kinh doanh may, sửa chữa hoặc thay đổi quần áo, đặc biệt là các bộ com lê và áo khoác, để vừa vặn với một người cụ thể
He decided to apprentice in tailoring to learn the craft of bespoke suit making.
Anh ấy quyết định học việc may mặc để học kỹ nghệ may đo những bộ com lê theo yêu cầu.
Hành động thích nghi hoặc sửa đổi một điều gì đó để phù hợp với một mục đích, đối tượng hoặc tình huống cụ thể
The tailoring of the curriculum to meet the needs of adult learners improved graduation rates.
Việc điều chỉnh chương trình giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của những người học trưởng thành đã giúp cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp.