alteration
alteration mô tả một sự thay đổi có chủ đích, thường là những điều chỉnh nhỏ để cải thiện hoặc làm cho một thứ gì đó phù hợp hơn, thay vì thay đổi hoàn toàn bản chất của đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự thay đổi", "sự biến đổi" hoặc "sự sửa chữa".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm mấu chốt để phân biệt alteration với các từ đồng nghĩa khác là mức độ của sự thay đổi. Trong khi change là một từ mang nghĩa rộng, có thể chỉ một sự thay đổi toàn diện hoặc thay thế hoàn toàn, thì alteration nhấn mạnh vào việc điều chỉnh một phần của cái đã có sẵn.
alteration so với modification: Cả hai đều chỉ sự điều chỉnh, nhưng modification thường mang tính kỹ thuật hơn, dùng khi thay đổi thiết kế hoặc chức năng để tối ưu hóa. alteration thường dùng cho những thứ hữu hình hoặc các văn bản pháp lý.
alteration so với transformation: transformation chỉ một sự biến đổi sâu sắc về hình dạng hoặc tính chất (thay đổi hoàn toàn), trong khi alteration chỉ là những chỉnh sửa nhỏ.
Ngữ cảnh đặc thù trong may mặc và pháp lý
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cách dùng alteration trong lĩnh vực thời trang. Khi nói về việc sửa quần áo cho vừa vặn (như bóp eo, lên gấu), tiếng Anh sử dụng alteration. Đừng nhầm lẫn với repair (sửa chữa đồ hỏng).
Đúng: The dress needs some alterations to fit her better. (Chiếc váy cần sửa lại một chút cho vừa với vòng eo của cô ấy.)
Sai: The dress needs some repairs to fit her better. (Vì chiếc váy không bị rách hay hỏng, nên không dùng repair).
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, alteration dùng để chỉ việc sửa đổi các điều khoản trong hợp đồng hoặc văn bản mà không làm mất đi giá trị cốt lõi của văn bản đó.
Lưu ý về ngữ phápalteration là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều chi tiết nhỏ được sửa đổi, hãy sử dụng dạng số nhiều alterations.
Ý nghĩa
Một sự thay đổi hoặc sửa đổi được thực hiện đối với một thứ gì đó để làm cho nó khác đi
The new law required a slight alteration to the existing tax code.
Luật mới yêu cầu một sự thay đổi nhỏ đối với bộ luật thuế hiện hành.
Hành động thay đổi một món đồ may mặc để nó vừa vặn hơn
The dress was beautiful but required a few alterations to fit her waist.
Chiếc váy rất đẹp nhưng cần sửa lại một chút cho vừa với vòng eo của cô ấy.
Một sự thay đổi về đặc tính, diện mạo hoặc thành phần của một chất hoặc một vật thể
The chemical reaction caused a permanent alteration in the color of the liquid.
Phản ứng hóa học đã gây ra một sự biến đổi vĩnh viễn về màu sắc của chất lỏng.