village
/ˈvɪlɪd͡ʒ/
Từ này gợi lên cảm giác về sự thân mật, nhịp sống chậm rãi và những mối gắn kết xã hội chặt chẽ. Khác với town (thị trấn) vốn ngụ ý về cơ sở hạ tầng thương mại và sự xa lạ, village (ngôi làng) gợi mở về một nơi mà cư dân đều quen biết nhau và môi trường xung quanh chủ yếu là thiên nhiên hoặc nông nghiệp.
Từ này thường mang sắc thái hoài niệm hoặc lãng mạn hóa về sự đơn giản và bình yên. Trong bối cảnh đô thị hiện đại, việc gọi một khu dân cư là một village (cụm dân cư) nhấn mạnh mong muốn về bản sắc cộng đồng và một lối sống gần gũi, có quy mô phù hợp với con người trong lòng một đô thị rộng lớn.
Nhìn chung, từ này mang nghĩa trung lập nhưng thiên về hướng tích cực khi mô tả vẻ quyến rũ hoặc sự yên bình, mặc dù đôi khi nó có thể ngụ ý sự cô lập hoặc thiếu sự tinh tế tùy thuộc vào góc nhìn của người nói.
Ý nghĩa
Một khu định cư nhỏ ở vùng nông thôn, thường nhỏ hơn một thị trấn
"She grew up in a quiet fishing village on the coast of Cornwall."
Cô ấy lớn lên trong một ngôi làng chài yên bình trên bờ biển Cornwall.
Một nhóm nhà hoặc tòa nhà nằm trong một thành phố hoặc khu vực lớn hơn, tạo thành một cộng đồng riêng biệt
"The university campus is like a small village of its own."
Khuôn viên trường đại học giống như một cụm dân cư nhỏ riêng biệt.