nationality
Thuật ngữ này đóng vai trò như một nhãn dán pháp lý và hành chính, thường xuất hiện trên hộ chiếu và các giấy tờ chính thức để xác định mối quan hệ của một cá nhân với một quốc gia có chủ quyền. Từ này mang sắc thái trang trọng của thủ tục hành chính và quyền công dân, tập trung vào quyền pháp lý được bảo vệ và nghĩa vụ trung thành với một chính phủ.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này có thể giao thoa với bản sắc dân tộc, nhưng nó đặc biệt chỉ rõ ranh giới địa chính trị về nguồn gốc của một người. Trong khi sắc tộc đề cập đến văn hóa hoặc tổ tiên chung, thì quốc tịch là sự định danh chính thức về việc một người thuộc về quốc gia nào.
Countable when referring to different types of citizenships held by a person, such as having two nationalities. Uncountable when referring to the general concept of national identity.
Ý nghĩa
Tình trạng là công dân của một quốc gia cụ thể
He holds dual nationality.|
Anh ấy có hai quốc tịch.
Nguồn gốc dân tộc hoặc quốc gia của một cá nhân hoặc một nhóm người
The form asks for your nationality.|
Mẫu đơn yêu cầu điền quốc tịch của bạn.