relocation
relocation mang nghĩa cơ bản là việc chuyển một đối tượng (người, doanh nghiệp, tổ chức) từ vị trí này sang vị trí khác. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái khác nhau. Khi nói về doanh nghiệp, nó thường ám chỉ một quyết định chiến lược nhằm tối ưu hóa chi phí hoặc tiếp cận thị trường mới. Khi nói về cá nhân, nó thường gắn liền với lý do công việc hoặc thay đổi môi trường sống.
Ý nghĩa
Hành động di chuyển một người, một doanh nghiệp hoặc một tổ chức đến một nơi khác
The company announced the relocation of its headquarters to Singapore.
Công ty đã thông báo về việc chuyển trụ sở chính sang Singapore.
Quá trình chuyển đến một nơi ở hoặc nơi làm việc mới, thường có sự hỗ trợ từ người sử dụng lao động
The employee received a generous relocation package to cover moving expenses.
Nhân viên đã nhận được một gói hỗ trợ di dời hào phóng để chi trả cho các chi phí vận chuyển.