priest
Thuật ngữ này mang sức nặng về quyền hạn tổ chức và vai trò trung gian tâm linh. Nó ám chỉ một vị trí đặc thù, nơi cá nhân đó đóng vai trò là cầu nối giữa vị thần và giáo đoàn, thường bao gồm việc cử hành các bí tích hoặc lắng nghe lời xưng tội. Dù thường gắn liền với Công giáo hoặc Chính thống giáo, từ priest vẫn được dùng trong nhiều đức tin khác nhau để chỉ một nhà lãnh đạo tôn giáo chính thức.
Trong bối cảnh xã hội, từ này gợi lên một cuộc đời tận hiến và sự cam kết tuân theo một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Điểm khác biệt so với minister hoặc pastor là priest thường nhấn mạnh vào chức năng nghi lễ hoặc bí tích hơn là chỉ đơn thuần giảng đạo hay quản lý hành chính.
Ám chỉ các thành viên cá nhân trong hàng giáo sĩ.
Ý nghĩa
Người được phong chức để thực hiện các nghi lễ tôn giáo và dẫn dắt việc thờ phượng trong nhà thờ
"The priest delivered a moving sermon on forgiveness."
Vị linh mục đã trình bày một bài giảng đầy cảm động về sự tha thứ.