public
/ˈpʌblɪk/
Thuật ngữ này mô tả trạng thái có thể tiếp cận và hiển hiện, thường đối lập với phạm vi riêng tư hoặc bị hạn chế. Từ này mang hàm ý về sự minh bạch và quyền sở hữu tập thể, thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh hành chính hoặc pháp lý để chỉ các dịch vụ được nhà nước cấp vốn hoặc mở cửa cho mọi công dân bất kể địa vị. Khi được dùng như một danh từ, từ này đóng vai trò là danh từ tập hợp dùng để chỉ toàn thể người dân. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường đi kèm với động từ số ít, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi nó có thể được chia ở dạng số nhiều tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh nhóm đó như một thực thể duy nhất hay nhấn mạnh vào từng cá nhân trong nhóm.
💬Trò chuyện
I can't focus here, it's way too public.
Tớ không thể tập trung được, ở đây lộ thiên quá.
Stop being a drama queen and just put your headphones in.
Đừng có làm quá lên thế, cứ đeo tai nghe vào đi.
Ý nghĩa
Liên quan đến toàn thể người dân; mở cửa cho tất cả mọi người hoặc được chia sẻ bởi mọi người
"The city is investing more money into public transportation."
Thành phố đang đầu tư nhiều tiền hơn vào hệ thống giao thông công cộng.
Ví dụ
The library is a public space where everyone can study.
Thư viện là một không gian công cộng nơi mọi người đều có thể học tập.
Cụm động từ
go public
công khai thông tin hoặc niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán
The startup decided to go public last month.
Công ty khởi nghiệp đã quyết định niêm yết cổ phiếu vào tháng trước.