altar
Từ này gợi lên cảm giác về sự thiêng liêng và ranh giới, đánh dấu điểm giao thoa cụ thể giữa cõi trần thế và thế giới tâm linh. altar thường gắn liền với kiến trúc tôn giáo chính thống, chẳng hạn như nhà thờ lớn hoặc đền chùa, và mang đậm sắc thái trang nghiêm cùng truyền thống.
Trong bối cảnh đời thường hoặc lãng mạn, từ này thường tượng trưng cho một cột mốc của sự cam kết không thể thay đổi. Việc được đưa đến bàn thờ ám chỉ một sự chuyển đổi về tình trạng cuộc sống, cụ thể là kết hôn, chuyển trọng tâm từ một món đồ nội thất vật lý sang hành động thề nguyện gắn bó cuộc đời với một người khác.
Countable when referring to the physical structures found in different churches or temples.
Ý nghĩa
Một chiếc bàn hoặc bề mặt phẳng được dùng làm trung tâm cho một nghi lễ tôn giáo
The priest placed the bread on the altar.
Vị linh mục đặt bánh lên bàn thờ.