heap
Từ này gợi lên cảm giác về sự mất trật tự và thiếu cấu trúc. Nó ám chỉ một sự tích tụ ngẫu nhiên, nơi các vật thể được gom lại với nhau một cách tùy tiện, không có sự chăm chút hay tổ chức, tạo nên một hình ảnh hỗn độn hoặc dư thừa. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ bị vứt bỏ hoặc bỏ bê, chẳng hạn như một đống sắt vụn.
Theo nghĩa bóng, từ này mô tả một số lượng áp đảo của một thứ gì đó vô hình. Khi ai đó nhận được một đống lời khen ngợi hoặc gặp phải một đống rắc rối, từ này truyền tải cảm giác bị vùi lấp hoặc ngộp thở bởi khối lượng khổng lồ của trải nghiệm đó, chuyển đổi hình ảnh từ một chồng vật chất hữu hình sang một sức nặng về mặt cảm xúc hoặc xã hội.
Countable when referring to a single distinct pile of items like a heap of sand. Uncountable when referring to a general mass of disordered material.
Ý nghĩa
Một nhóm các vật thể được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn
a heap of old clothes on the floor
một đống quần áo cũ trên sàn nhà
Đặt một lượng lớn thứ gì đó thành một đống
she heaped the mashed potatoes onto the plate
cô ấy chất đống khoai tây nghiền lên đĩa
Tự tích tụ hoặc chồng chất lên nhau một cách tự nhiên
the snow heaped up against the driveway
tuyết tích tụ lại trước lối vào đường lái xe