battalion
Thuật ngữ này mang đậm cảm giác về cấu trúc chặt chẽ, kỷ luật và sức mạnh tập thể. Nó gợi lên hình ảnh của một đơn vị gắn kết, cùng vận động đồng nhất, nơi bản sắc cá nhân trở nên thứ yếu so với mục tiêu chung của cả nhóm. Mặc dù có nguồn gốc từ bối cảnh quân sự, nhưng khi dùng trong đời sống thường ngày, từ battalion thường tạo thêm sắc thái về sự quyết liệt hoặc quy mô choáng ngợp cho sự mô tả.
Khi được sử dụng ngoài phạm vi quân đội, từ này thường ngụ ý một sự khẩn trương hoặc một cuộc tấn công phối hợp để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó gợi ý về một lực lượng không chỉ đông đảo mà còn được tổ chức chiến lược để đạt được một thắng lợi hoặc mục tiêu cụ thể, giúp phân biệt với một đám đông đơn thuần hoặc một cuộc tụ họp ngẫu nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến các đơn vị quân đội cụ thể hoặc các nhóm người được tổ chức.
Ý nghĩa
Một lực lượng quân đội lớn sẵn sàng chiến đấu
"The general deployed a battalion of infantry to the front lines."
Vị tướng đã triển khai một tiểu đoàn bộ binh đến tiền tuyến.
Một nhóm lớn những người được tổ chức chặt chẽ để cùng thực hiện một mục tiêu chung
"A battalion of volunteers arrived to help clean up the beach."
Một nhóm tình nguyện viên đông đảo đã đến để giúp dọn dẹp bãi biển.