commissioner
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền hạn được ủy quyền. Nó ám chỉ một vị trí không nhất thiết phải do công chúng bầu ra mà được bổ nhiệm bởi một cấp cao hơn, chẳng hạn như thống đốc hoặc tổng thống, để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Đi kèm với chức danh này là ý thức về trách nhiệm quản lý và vận hành bộ máy hành chính.
Trong lĩnh vực sáng tạo hoặc thương mại, từ này chuyển sang ý nghĩa về việc khởi xướng. Nó mô tả người cung cấp nguồn vốn và tầm nhìn cho một dự án, đóng vai trò là chất xúc tác cho tác phẩm thay vì là người trực tiếp sáng tạo. Điều này tạo ra một mối quan hệ quyền lực, trong đó commissioner xác định phạm vi và nghệ sĩ hoặc đại lý là người đáp ứng các yêu cầu đó.
Dùng để chỉ bất kỳ cá nhân nào giữ một chức vụ được bổ nhiệm hoặc một người ủy thác một tác phẩm nghệ thuật.
Ý nghĩa
Người được bổ nhiệm vào một vai trò cụ thể về quyền hạn hoặc giám sát hành chính
"The police commissioner announced new safety measures."
Ủy viên cảnh sát đã công bố các biện pháp an toàn mới.
Người thực hiện việc mua bán hoặc trao đổi hàng hóa để nhận phí
"The art commissioner sought a portrait of the duke."
Một đại lý phụ trách việc mua bán hàng hóa.|Người ủy thác tác phẩm nghệ thuật đã yêu cầu một bức chân dung của vị công tước.