intractability
intractability mô tả một trạng thái khó khăn đến mức gần như không thể thay đổi, kiểm soát hoặc giải quyết. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang hai sắc thái chính: một là sự cứng đầu về mặt tính cách (con người), hai là sự nan giải về mặt kỹ thuật hoặc logic (vấn đề). Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ hai hướng tiếp cận này để tránh dùng từ không phù hợp với đối tượng được nhắc đến.
Sắc thái về tính cách và hành vi
Khi dùng để mô tả con người, intractability nhấn mạnh vào sự bướng bỉnh, ngoan cố một cách cực đoan, khiến đối phương cảm thấy bất lực trong việc thuyết phục hoặc điều khiển. Nó mạnh hơn nhiều so với stubbornness (sự bướng bỉnh thông thường). Trong khi stubbornness có thể chỉ là một đặc điểm tính cách, thì intractability gợi lên một rào cản thực sự khiến mọi nỗ lực quản lý trở nên vô ích.
Ví dụ: Khi nói về một đứa trẻ không nghe lời dù đã dùng mọi biện pháp, ta dùng intractability để nhấn mạnh sự cứng đầu này.
Sắc thái về vấn đề và kỹ thuật
Trong các lĩnh vực như toán học, tin học hoặc chính trị, intractability không mang nghĩa tiêu cực về đạo đức mà chỉ trạng thái nan giải. Nó mô tả những bài toán hoặc tình huống mà dù có đủ nguồn lực, việc tìm ra lời giải tối ưu trong thời gian hợp lý là điều không khả thi. Điều này khác với complexity (sự phức tạp); một vấn đề có thể phức tạp nhưng vẫn giải quyết được, còn một vấn đề mang tính intractability là vấn đề cực kỳ khó xử lý hoặc gần như không có lời giải.
Ví dụ: Một cuộc xung đột biên giới kéo dài hàng thập kỷ mà không bên nào chịu nhượng bộ sẽ được mô tả là có sự nan giải (intractability).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi chuyển sang tính từ intractable, từ này có thể đi kèm với các danh từ như problem (vấn đề nan giải) hoặc patient (bệnh nhân cứng đầu/khó điều trị). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự khó khăn đơn thuần, vì intractability luôn hàm ý một sự bế tắc sâu sắc.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc bướng bỉnh, ngoan cố, hoặc khó quản lý và kiểm soát
The childs intractability made the teacher despair.
Sự cứng đầu của đứa trẻ khiến giáo viên tuyệt vọng.
Trạng thái cực kỳ khó giải quyết, chữa trị hoặc xử lý
The intractability of the diplomatic crisis led to a prolonged stalemate.
Sự nan giải của cuộc khủng hoảng ngoại giao đã dẫn đến một tình trạng bế tắc kéo dài.