stubborn
stubborn thường được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái vật lý khó thay đổi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Khi nói về con người, nó diễn tả sự bướng bỉnh, kiên quyết giữ ý kiến của mình dù người khác đã đưa ra những lý lẽ thuyết phục. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể hàm ý sự kiên định, nhưng nhìn chung stubborn mang thiên hướng phê phán nhiều hơn so với determined (quyết tâm).
Ý nghĩa
Từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động bất chấp những lý lẽ ngược lại
He was too stubborn to admit he was wrong.
Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận rằng mình đã sai.
Khó di chuyển, khó loại bỏ hoặc khó chữa trị
I spent an hour scrubbing a stubborn stain off the carpet.
Tôi đã dành một giờ để chà sạch một vết bẩn lì lợm trên tấm thảm.