dogged
dogged mô tả một trạng thái kiên trì đến mức gần như bướng bỉnh, thể hiện sự quyết tâm không lay chuyển dù gặp phải khó khăn hay thất bại liên tiếp. Từ này mang sắc thái tích cực khi nói về sự bền bỉ, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự cứng đầu, không chịu bỏ cuộc ngay cả khi điều đó không còn thực tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ngoan cường" hoặc "lì lợm" tùy vào ngữ cảnh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dogged với một số từ khác có nghĩa tương đương nhưng sắc thái khác nhau:
persistent: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự kiên trì. Tuy nhiên, persistent mang tính trung lập hơn và không nhấn mạnh sự "lì lợm" hay nỗ lực vượt qua nghịch cảnh gay gắt như dogged.
tenacious: Từ này nhấn mạnh vào khả năng "bám trụ", giữ chặt mục tiêu hoặc niềm tin, giống như một chiếc kẹp không buông. Trong khi đó, dogged gợi lên hình ảnh của một cuộc rượt đuổi hoặc một quá trình nỗ lực bền bỉ, không ngừng nghỉ.
stubborn: Khác với dogged (thường được coi là phẩm chất tốt trong công việc), stubborn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng đầu, bảo thủ và từ chối thay đổi ý kiến dù biết mình sai.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnhdogged thường được dùng làm tính từ đứng trước danh từ để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một nỗ lực cụ thể. Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa sự "ngoan cường" (tích cực) và "cố chấp" (tiêu cực). Khi sử dụng dogged, hãy đảm bảo ngữ cảnh cho thấy sự kiên trì này dẫn đến một mục tiêu có giá trị.
Đúng: dogged determination (sự quyết tâm ngoan cường) — dùng khi ca ngợi một người vượt qua mọi rào cản để thành công.
Sai: Sử dụng dogged để mô tả một người từ chối nghe lời khuyên đúng đắn (trong trường hợp này, hãy dùng stubborn).
Về mặt ngữ pháp, dogged là một tính từ. Cần lưu ý không nhầm lẫn với động từ dog (theo nghĩa bóng là đeo bám hoặc ám ảnh), mặc dù cả hai đều chia sẻ chung nguồn gốc hình ảnh về một con chó săn không bao giờ bỏ cuộc khi đuổi theo con mồi.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện sự kiên trì và bền bỉ một cách quyết liệt khi đối mặt với những trở ngại
He pursued the investigation with dogged determination.
Anh ấy đã theo đuổi cuộc điều tra với một sự quyết tâm ngoan cường.