tractable
dễ bảo / có thể giải quyết được
Tính từ
So sánh hơn: more tractableSo sánh nhất: most tractable
Ý nghĩa
Tính từdễ bảo
Dễ dàng kiểm soát, gây ảnh hưởng hoặc thuyết phục
"The new recruits proved to be remarkably tractable under the sergeant's command."
Những tân binh cho thấy họ cực kỳ dễ bảo dưới sự chỉ huy của trung sĩ.
Tính từcó thể giải quyết được
Có khả năng được xử lý hoặc giải quyết bằng một lượng nỗ lực hợp lý hoặc bằng một phương pháp đã biết
"The mathematicians spent years trying to determine if the problem was tractable."
Các nhà toán học đã dành nhiều năm cố gắng xác định xem liệu vấn đề này có thể giải quyết được hay không.