difficult
difficult được sử dụng phổ biến để mô tả những sự vật, sự việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn để hoàn thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "khó", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu cảm sẽ thay đổi.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một nhiệm vụ hoặc một vấn đề, difficult nhấn mạnh vào sự phức tạp hoặc rào cản khiến việc đạt được kết quả trở nên vất vả. Nó có mức độ nhẹ hơn so với impossible (không thể). Ví dụ, một bài toán difficult là bài toán có thể giải được nhưng cần nhiều thời gian và tư duy.
Khi dùng để mô tả con người, difficult không có nghĩa là người đó "khó khăn" về tài chính, mà là "khó tính", "khó chiều" hoặc "gây rắc rối". Đây là một cách nói giảm nói tránh để chỉ những người có tính cách cứng nhắc, không hợp tác hoặc khó làm hài lòng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa difficult và hard. Về cơ bản, hai từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, hard mang sắc thái đời thường, gần gũi hơn và đôi khi nhấn mạnh vào sự nỗ lực về mặt thể chất (ví dụ: hard work). Trong khi đó, difficult mang sắc thái trang trọng hơn và thường thiên về sự phức tạp về mặt trí tuệ hoặc tâm lý.
difficult: Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. Ví dụ: a difficult decision (một quyết định khó khăn).
hard: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: It's hard to say (Thật khó để nói).
Lưu ý về ngữ pháp
difficult là một tính từ, vì vậy nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau các động từ nối như be, seem, become. Cấu trúc phổ biến nhất là It is difficult to [verb] (Thật khó để làm gì đó).
Ý nghĩa
Đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ để thực hiện, thấu hiểu hoặc giải quyết
"a very difficult puzzle"
một câu đố rất khó
Nói về một người khó làm hài lòng, khó quản lý hoặc khó đối phó; gây rắc rối
"a difficult boss"
một vị sếp khó tính