obstinate
obstinate mang sắc thái tiêu cực, mô tả một sự kiên định một cách vô lý hoặc cứng nhắc. Khi dùng để nói về con người, từ này nhấn mạnh vào sự bướng bỉnh, ngoan cố, tức là một người từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động ngay cả khi có những lý lẽ thuyết phục hoặc bằng chứng rõ ràng. Điều này khác với determined (quyết tâm) hay persistent (kiên trì), vốn là những từ mang nghĩa tích cực, ca ngợi ý chí bền bỉ để đạt được mục tiêu chính đáng.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, obstinate có thể được dịch là "ngoan cố" hoặc "lì lợm" tùy vào đối tượng. Khi nói về tính cách con người, "ngoan cố" thể hiện sự bảo thủ, không chịu lắng nghe. Khi nói về vật thể hoặc tình trạng (như một vết bẩn hay một căn bệnh), "lì lợm" ám chỉ sự dai dẳng, cực kỳ khó loại bỏ hoặc điều trị.
❌ He is very obstinate in his pursuit of success. (Sai vì obstinate không dùng cho sự nỗ lực tích cực).
✅ He is too obstinate to admit that he was wrong. (Đúng vì nhấn mạnh sự ngoan cố, không chịu thừa nhận sai lầm).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả những thứ không phải con người, obstinate thường đi kèm với các danh từ như stain (vết bẩn) hoặc cough (cơn ho) để chỉ những thứ "lì lợm", không biến mất dù đã áp dụng nhiều biện pháp xử lý.
an obstinate stain (một vết bẩn lì lợm)
an obstinate cold (một trận cảm lạnh lì lợm/dai dẳng)
Về mặt ngữ pháp, obstinate là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.
Ý nghĩa
Kiên quyết từ chối thay đổi ý kiến hoặc hướng hành động đã chọn bất chấp những nỗ lực thuyết phục
The obstinate child refused to eat his vegetables no matter what his parents promised.
Đứa trẻ ngoan cố từ chối ăn rau bất kể cha mẹ hứa hẹn điều gì.
Khó loại bỏ, chữa trị hoặc kiểm soát do tính chất dai dẳng
The crew spent hours scrubbing the deck to remove an obstinate stain.
Phi hành đoàn đã dành nhiều giờ chà rửa boong tàu để tẩy một vết bẩn lì lợm.