kitchen
nhà bếp
[C] Đếm được
Số nhiều: kitchens
Từ này gợi lên những trải nghiệm về giác quan như hơi nóng, mùi hương và các hoạt động sinh hoạt trong gia đình. Đây được coi là trái tim vận hành của một ngôi nhà, thường gắn liền với sự ấm áp, nguồn dinh dưỡng và những tương tác xã hội thân mật.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, thuật ngữ này chuyển từ một không gian gia đình sang một môi trường áp lực cao với hệ thống phân cấp nghiêm ngặt và tốc độ làm việc nhanh, nơi bầu không khí mang tính chính xác và khẩn trương thay vì sự thư giãn.
A kitchen is a specific room in a house.
Ý nghĩa
Danh từnhà bếp
Một căn phòng hoặc khu vực dùng để chuẩn bị và nấu nướng thực phẩm
The family gathered in the kitchen for breakfast.
Cả gia đình quây quần trong nhà bếp để ăn sáng.
Từ liên quan
galleyscullerycookchefstoveovenrefrigeratorfreezersinkcountertopcabinetpantrydishwashermicrowavetoasterblenderpotpanskilletknifecutting boardspatulawhiskladlebowlplatecupglassforkspoonrecipeingredientspiceseasoningoilbutterfloursugarsaltpeppermealbreakfastlunchdinnersnackcookingbakingroastingfryingboilingsteaminggrillingpeelingstirringmixingcuisinegastronomyculinaryapplianceutensilcutlerycrockerytablewareapronventilationexhaust fandining roomhousehomeapartmentrestaurantbistrocafedinercateringgourmetnutritiondietfeastbanquet