condiment
condiment dùng để chỉ các loại chất phụ gia được thêm vào món ăn sau khi đã nấu chín hoặc ngay trước khi ăn để làm tăng hương vị, kích thích vị giác. Điểm đặc trưng của condiment là chúng thường được để riêng trong hũ hoặc chai trên bàn ăn để người dùng tự điều chỉnh lượng tùy theo sở thích cá nhân, ví dụ như tương ớt, mù tạt, hoặc nước xốt mayonnaise.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn condiment với seasoning hoặc spice. Mặc dù cả ba đều liên quan đến việc tạo hương vị, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về thời điểm và cách sử dụng:
seasoning: Thường là những chất như muối hoặc tiêu được thêm vào trong quá trình chế biến món ăn để làm nổi bật hương vị tự nhiên của nguyên liệu.
spice: Chỉ các loại gia vị có nguồn gốc từ thực vật (vỏ cây, hạt, rễ), thường được dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
condiment: Là những sản phẩm đã qua chế biến (thường là dạng xốt hoặc hỗn hợp) và được thêm vào sau cùng hoặc dùng để chấm.
Ví dụ: Bạn dùng spice (như bột quế) để nướng bánh, dùng seasoning (như muối) để ướp thịt, và dùng condiment (như tương cà) để chấm khoai tây chiên.
Lưu ý về ngữ pháp
condiment là một danh từ đếm được. Khi nói về các loại gia vị nói chung trên bàn ăn, chúng ta thường sử dụng dạng số nhiều condiments.
Ý nghĩa
Một chất như nước xốt, hương liệu hoặc bột được thêm vào thức ăn để tăng cường hương vị
"Pass the condiments, please; I want some mustard on my sandwich."
Làm ơn đưa giúp tôi các loại gia vị; tôi muốn cho một ít mù tạt vào bánh mì kẹp.