pantry
pantry thường được hiểu là một không gian lưu trữ thực phẩm khô, đồ đóng hộp hoặc dụng cụ nhà bếp. Trong các ngôi nhà hiện đại, pantry có thể là một căn phòng nhỏ riêng biệt hoặc đơn giản là một hệ thống tủ âm tường lớn ngay cạnh bếp. Điều quan trọng cần phân biệt là pantry khác với refrigerator (tủ lạnh) ở chỗ nó dùng để chứa những thứ không cần làm mát.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường gia đình, pantry mang sắc thái ấm cúng, là nơi dự trữ lương thực cho cả nhà. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp như khách sạn hoặc bệnh viện, pantry lại mang nghĩa là một khu vực chuẩn bị đồ ăn nhanh hoặc nơi sắp xếp khay thức ăn trước khi đưa đến cho khách hoặc bệnh nhân. Vì vậy, tùy vào quy mô của tòa nhà mà pantry sẽ được dịch là phòng để thực phẩm hoặc khu chuẩn bị đồ ăn.
Lưu ý cho người học tiếng Anh
Người Việt thường dễ nhầm lẫn pantry với kitchen (nhà bếp). Hãy nhớ rằng kitchen là nơi diễn ra hoạt động nấu nướng (có bếp, bồn rửa), còn pantry chỉ là nơi lưu trữ hoặc hỗ trợ chuẩn bị.
Đúng: Put the flour back in the pantry. (Cất bột mì trở lại phòng để thực phẩm.)
Sai: I am cooking dinner in the pantry. (Tôi đang nấu bữa tối trong phòng để thực phẩm - vì pantry không phải nơi để nấu ăn.)
Ý nghĩa
Một căn phòng nhỏ hoặc tủ lớn trong nhà dùng để lưu trữ thực phẩm, đồ gốm sứ và các vật dụng nhà bếp khác
"She kept the canned goods and flour in the walk-in pantry."
Cô ấy cất đồ đóng hộp và bột mì trong phòng chứa thực phẩm.