baking
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác ấm áp, gần gũi với gia đình và sự tỉ mỉ. Trong khi việc quay thường ngụ ý sử dụng nhiệt độ cao cho các loại thịt và rau củ, thì việc nướng lại gắn liền với các phản ứng hóa học của chất gây nở và việc tạo ra các sản phẩm có cấu trúc như bánh mì và bánh ngọt. Từ này mang một sắc thái dễ chịu, mang tính thủ công, cho thấy sự kiên nhẫn và việc đo lường cẩn thận.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này hoạt động như một danh động từ hoặc một danh từ không đếm được dùng để chỉ hoạt động hoặc nghệ thuật của quá trình này. Nó không có dạng số nhiều khi đề cập đến thói quen nấu ăn trong lò nướng nói chung, nghĩa là người ta sẽ nói về các loại hình nướng khác nhau thay vì dùng dạng số nhiều của baking.
The activity of preparing food in an oven, such as saying I enjoy baking on weekends.
Ý nghĩa
Quá trình làm chín thức ăn bằng nhiệt khô mà không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa, thường là trong lò nướng
"The smell of baking filled the entire house."
Mùi thức ăn đang nướng lan tỏa khắp cả ngôi nhà.
Làm chín thứ gì đó bằng nhiệt khô mà không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa
"She is baking a chocolate cake for the party."
Cô ấy đang nướng một chiếc bánh sô-cô-la cho bữa tiệc.
Được làm chín bằng nhiệt khô mà không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa
"The bread is baking in the oven right now."
Bánh mì hiện đang được nướng trong lò.