cooking
cooking thường được hiểu theo nghĩa phổ biến nhất là việc chuẩn bị thực phẩm bằng nhiệt hoặc các kỹ thuật chế biến. Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa cooking và cuisine. Trong khi cooking nhấn mạnh vào hành động, kỹ năng hoặc quá trình thực hiện (ví dụ: I love cooking - Tôi yêu việc nấu ăn), thì cuisine lại dùng để chỉ phong cách ẩm thực đặc trưng của một quốc gia hoặc vùng miền (ví dụ: Vietnamese cuisine - Ẩm thực Việt Nam). Việc sử dụng nhầm hai từ này có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ý nghĩa
Kỹ năng hoặc thực hành chuẩn bị thực phẩm bằng cách kết hợp, trộn và làm nóng các nguyên liệu
She is taking a professional cooking course to improve her skills.
Cô ấy đang theo học một khóa học nấu ăn chuyên nghiệp để cải thiện kỹ năng của mình.
Quá trình chuẩn bị thực phẩm để tiêu thụ bằng cách sử dụng nhiệt
The slow cooking of the meat makes it tender.
Việc nấu thịt chậm giúp thịt trở nên mềm hơn.
Được sử dụng cho hoặc dành cho mục đích chuẩn bị thực phẩm
We bought a new set of cooking utensils for the kitchen.
Chúng tôi đã mua một bộ dụng cụ nấu ăn mới cho nhà bếp.
Hành vi làm giả hồ sơ tài chính hoặc thao túng dữ liệu để đánh lừa người khác
The company collapsed after the auditors discovered a history of creative cooking of the books.
Công ty đã sụp đổ sau khi các kiểm toán viên phát hiện ra một lịch sử xào nấu sổ sách một cách tinh vi.