spice
spice thường được hiểu là các loại gia vị khô có nguồn gốc từ thực vật (như hạt, vỏ cây, rễ) để tạo mùi thơm và hương vị cho món ăn. Cần phân biệt rõ spice với herb (thảo mộc). Trong khi spice thường là những phần khô của cây, thì herb thường chỉ các lá xanh tươi hoặc lá khô của các loại cây thân thảo.
Sắc thái nghĩa bóng
Khi được dùng theo nghĩa bóng, spice ám chỉ những yếu tố làm cho cuộc sống hoặc một mối quan hệ trở nên thú vị, sôi động và bớt nhàm chán hơn. Cụm từ phổ biến spice up được dùng như một động từ để chỉ hành động làm mới, thêm thắt những điều bất ngờ hoặc kích thích vào một tình huống vốn đang đơn điệu.
Ví dụ: spice up the conversation (làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn).
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "gia vị" cho cả spice, herb và seasoning. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, seasoning là thuật ngữ bao quát nhất (bao gồm cả muối và tiêu), còn spice tập trung vào các chất tạo mùi thơm đặc trưng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể chọn "gia vị" hoặc "hương liệu" (đặc biệt khi nói về nước hoa hoặc dược phẩm) để đảm bảo độ chính xác về mặt ngữ nghĩa.
Ý nghĩa
Hạt, quả, rễ, vỏ cây hoặc các chất khác từ thực vật được sử dụng chủ yếu để tạo hương vị hoặc màu sắc cho thực phẩm
"Add a pinch of spice to the stew for more flavor."
Thêm một chút gia vị vào món hầm để tăng thêm hương vị.
Một đặc tính gây hưng phấn, thú vị hoặc sự đa dạng được thêm vào một tình huống hoặc một mối quan hệ
"Travel provided the necessary spice to their otherwise dull marriage."
Những chuyến du lịch đã mang lại sự thú vị cần thiết cho cuộc hôn nhân vốn dĩ tẻ nhạt của họ.
Thêm gia vị vào thực phẩm để cải thiện hương vị
"She decided to spice the sauce with a bit of cumin."
Cô ấy quyết định nêm một ít bột thì là vào nước sốt.
Khiến cho điều gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc lôi cuốn hơn
"They tried to spice up the presentation with some colorful graphics."
Họ đã cố gắng làm cho bài thuyết trình sinh động hơn bằng một vài hình ảnh đồ họa đầy màu sắc.