seasoning
seasoning thường được hiểu phổ biến nhất trong ngữ cảnh ẩm thực, dùng để chỉ các loại gia vị như muối, tiêu hoặc thảo mộc được thêm vào món ăn để làm tăng hương vị. Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa seasoning và condiment. Trong khi seasoning thường được cho vào thực phẩm trong quá trình nấu nướng, thì condiment (như tương ớt, nước mắm) thường được thêm vào sau khi món ăn đã hoàn thành và đặt trên bàn ăn.
Ý nghĩa
Muối, thảo mộc, hương liệu hoặc các chất tạo mùi khác được thêm vào thực phẩm để tăng cường hương vị
The chef added a pinch of seasoning to the soup.
Đầu bếp đã thêm một chút gia vị vào món súp.
Quá trình xử lý một loại vật liệu, chẳng hạn như gỗ hoặc gang, để chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc ngăn ngừa hư hỏng
The seasoning of the oak planks took several months in the open air.
Quá trình xử lý các tấm ván gỗ sồi mất vài tháng ngoài trời.
Khoảng thời gian dành để tích lũy kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể
After a few years of seasoning in the junior leagues, he was promoted to the main team.
Sau vài năm rèn luyện ở các giải đấu cấp thấp, anh ấy đã được thăng cấp lên đội chính.