flour
Thuật ngữ này mô tả một chất bột mịn, đóng vai trò là nền tảng cấu trúc cho hầu hết các loại bánh nướng. Từ này mang sắc thái trung tính và thực dụng, gợi lên hình ảnh về căn bếp, tiệm bánh và cảm giác tiếp xúc với một loại bột trắng, mịn.
Mặc dù thường được liên tưởng đến lúa mì, nhưng thuật ngữ này bao hàm nhiều nguồn gốc thực vật khác nhau, bao gồm cả hạnh nhân hoặc đậu gà, để mô tả loại bột thu được sau quá trình nghiền.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường không đếm được khi đề cập đến chất bột nói chung. Để chỉ rõ số lượng, bạn cần sử dụng các từ chỉ đơn vị đo lường hoặc vật chứa, chẳng hạn như một cốc bột mì hoặc một túi bột mì. Tuy nhiên, từ này có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các loại hoặc chủng loại sản phẩm khác nhau, ví dụ như các loại bột mì khác nhau được sử dụng trong làm bánh chuyên nghiệp.
Used as a mass noun when referring to the powder in general or as an ingredient in a recipe.
Ý nghĩa
Một loại bột thu được bằng cách nghiền hạt ngũ cốc, rễ, hạt hoặc hạt giống, chủ yếu được dùng trong làm bánh
Add two cups of flour to the mixing bowl.
Cho hai cốc bột mì vào bát trộn.