ill-omened
ill-omened mang sắc thái u ám và nặng nề, dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc dấu hiệu mà người ta tin rằng sẽ dẫn đến một kết cục không may mắn hoặc tai họa. Từ này không chỉ đơn thuần là "xui xẻo" mà nhấn mạnh vào tính chất "điềm báo" — tức là một dấu hiệu cảnh báo trước về một điều tồi tệ sắp xảy ra.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt ill-omened với các từ tương tự như unlucky hay ominous:
unlucky: Chỉ sự thiếu may mắn một cách ngẫu nhiên hoặc trạng thái không may (ví dụ: một ngày xui xẻo). Trong khi đó, ill-omened mang tính định mệnh và dự báo cao hơn.
ominous: Thường mô tả cảm giác đe dọa hoặc một bầu không khí đáng sợ (ví dụ: những đám mây đen ominous). ill-omened tập trung cụ thể vào việc coi một sự kiện là "điềm xấu" theo quan niệm tâm linh hoặc niềm tin truyền thống.
Ví dụ: Một con mèo đen đi ngang qua đường có thể được coi là ill-omened (mang điềm xấu) theo mê tín, nhưng một tiếng sấm vang lên giữa trời quang thì thường được mô tả là ominous (đáng ngại).
Lưu ý khi sử dụng
Vì đây là một tính từ mang tính mô tả cao và hơi trang trọng, ill-omened thường xuất hiện trong văn chương, truyện kể hoặc khi thảo luận về các niềm tin siêu nhiên. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ có xu hướng dùng các cụm từ đơn giản hơn như a bad sign (một dấu hiệu xấu).
❌ Không nên dùng ill-omened để nói về những rủi ro thông thường trong kinh doanh hay đời sống (ví dụ: không nói "một khoản đầu tư ill-omened").
✅ Hãy dùng khi muốn nhấn mạnh vào yếu tố tâm linh hoặc dự cảm về tai ương (ví dụ: an ill-omened start to the journey — một sự khởi đầu mang điềm xấu cho chuyến hành trình).
Về mặt ngữ pháp, từ này đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ để tạo nên một cụm danh từ chỉ định về điềm báo.
Ý nghĩa
Cho thấy một sự kiện tồi tệ có khả năng sẽ xảy ra trong tương lai
The sudden silence of the birds felt ill-omened.
Sự im lặng đột ngột của những con chim mang lại cảm giác như một điềm xấu.