superstition
sự mê tín
Danh từ
Số nhiều: superstitions
superstition thường được hiểu là sự mê tín, ám chỉ những niềm tin không dựa trên lý trí, khoa học hay bằng chứng thực tế mà dựa trên nỗi sợ hãi hoặc hy vọng vào những điều siêu nhiên. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào việc nó mô tả một thói quen dân gian vô hại hay một niềm tin mù quáng gây hại.
Ý nghĩa
Danh từsự mê tín
Một niềm tin hoặc thực hành bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết, nỗi sợ hãi về những điều không xác định, niềm tin vào ma thuật hoặc sự ngẫu nhiên, hoặc một quan niệm sai lầm về nguyên nhân và kết quả
"Many people hold a superstition that breaking a mirror brings seven years of bad luck."
Nhiều người tin vào điều mê tín rằng làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo.