D
Dicread
HomeDictionaryPportentous

portentous

điềm báo / phô trương
Tính từ

portentous là mt từ đa nghĩa vi hai sc thái hoàn toàn khác bit, dgây nhm ln cho người hc tiếng Anh. Mt mt, nó mang tính cht tâm linh hoc dbáo vtương lai, mt khác li mô tthái độ ca mt cá nhân trong giao tiếp.

Ý nghĩa

Tính từđiềm báo

Đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc lời cảnh báo rằng một điều gì đó quan trọng hoặc thảm khốc có khả năng sẽ xảy ra

The dark, swirling clouds were seen as a portentous sign of the coming storm.

Những đám mây đen cuộn xoáy được xem là một điềm báo cho cơn bão sắp tới.

Tính từphô trương

Được thực hiện theo cách trịnh trọng quá mức hoặc tự cao để gây ấn tượng với người khác hoặc truyền tải sự quan trọng

He spoke in a portentous tone, pausing dramatically between every sentence to ensure the audience felt the gravity of his words.

Anh ấy nói bằng một giọng phô trương, dừng lại một cách đầy kịch tính giữa mỗi câu để đảm bảo khán giả cảm nhận được sức nặng trong lời nói của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 26, 2026Report an Error