propitious
thuận lợi
Tính từ
So sánh hơn: more propitiousSo sánh nhất: most propitious
propitious mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả một thời điểm, một dấu hiệu hoặc một hoàn cảnh hứa hẹn mang lại kết quả tốt đẹp hoặc thành công. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuận lợi", nhưng nó không chỉ đơn thuần là sự dễ dàng mà còn hàm ý một sự "gặp thời" hoặc có điềm báo tốt lành.
Ý nghĩa
Tính từthuận lợi
Mang lại hoặc biểu thị cơ hội thành công cao; có lợi
The sunny weather provided a propitious start to the outdoor wedding ceremony.
Thời tiết nắng ráo đã tạo ra một khởi đầu thuận lợi cho lễ cưới ngoài trời.