promising
promising được sử dụng để mô tả một người hoặc một sự vật có những đặc điểm, dấu hiệu cho thấy khả năng thành công hoặc đạt được kết quả tốt đẹp trong tương lai. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự kỳ vọng và lạc quan.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, promising thường được dịch là "đầy hứa hẹn" hoặc "triển vọng". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với từ hopeful. Trong khi hopeful thiên về cảm xúc hy vọng của một cá nhân (ví dụ: "tôi hy vọng"), thì promising tập trung vào những bằng chứng khách quan hoặc tiềm năng thực tế mà người khác nhìn thấy ở đối tượng đó.
promising: Tập trung vào tiềm năng khách quan (ví dụ: a promising student - một học sinh có năng lực, dễ thành công).
hopeful: Tập trung vào trạng thái tâm lý hy vọng (ví dụ: a hopeful candidate - một ứng viên đang hy vọng mình sẽ trúng tuyển).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh đánh giá năng lực, dự báo kinh tế hoặc nhận xét về một khởi đầu thuận lợi.
Đúng: The initial results of the experiment are very promising. (Kết quả ban đầu của thí nghiệm rất khả quan/đầy hứa hẹn).
Sai: Sử dụng promising để nói về một lời hứa cụ thể. Nếu ai đó hứa sẽ làm gì, hãy dùng promised (quá khứ của promise), không dùng promising vì promising không có nghĩa là "đang hứa".
Đặc điểm ngữ pháp
promising đóng vai trò là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau các động từ nối như be, seem, look.
Ý nghĩa
Cho thấy những dấu hiệu của sự thành công hoặc xuất sắc trong tương lai
Nhạc sĩ piano trẻ là một tài năng đầy hứa hẹn trong thế giới nhạc cổ điển.