foreboding
foreboding mô tả một trạng thái tâm lý nặng nề, là sự dự cảm về một điều gì đó tồi tệ, không may sắp xảy ra trong tương lai. Khác với sự lo lắng thông thường (anxiety) vốn thường gắn liền với sự bất an về những điều chưa rõ ràng, foreboding mang sắc thái định mệnh và chắc chắn hơn, giống như một "điềm báo" mà người nói cảm nhận được một cách trực giác.
Ý nghĩa
Một cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra
She had a sudden sense of foreboding as she entered the abandoned house.
Cô ấy chợt có một cảm giác điềm báo xấu khi bước vào ngôi nhà bỏ hoang.
Mang lại hoặc biểu thị một cảm giác rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra
The dark, heavy clouds cast a foreboding shadow over the valley.
Những đám mây đen, nặng nề đổ một bóng tối đáng lo ngại xuống thung lũng.