D
Dicread
HomeDictionaryPpremonition

premonition

điềm báo
Danh từ
Số nhiều: premonitions

Ý nghĩa

Danh từđiềm báo

Một cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó sắp xảy ra, đặc biệt là điều gì đó không dễ chịu

"She had a sudden premonition that the trip would end in disaster."

Cô ấy chợt có một điềm báo rằng chuyến đi sẽ kết thúc trong thảm họa.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error