clairvoyance
khả năng thấu thị
Danh từ
clairvoyance mô tả một khả năng siêu nhiên, cụ thể là việc thu thập thông tin về một đối tượng, một sự kiện hoặc một địa điểm mà không cần thông qua năm giác quan thông thường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "khả năng thấu thị" hoặc "ngoại cảm". Điểm mấu chốt của clairvoyance là sự "nhìn thấy" (vision) mang tính tâm linh, khác với việc dự đoán dựa trên logic hay phân tích dữ liệu.
Ý nghĩa
Danh từkhả năng thấu thị
Khả năng được cho là có thể nhận biết các sự kiện trong tương lai hoặc vượt ra ngoài sự tiếp xúc giác quan thông thường
The psychic claimed to have clairvoyance, allowing her to see events occurring miles away.
Nhà ngoại cảm tuyên bố mình có khả năng thấu thị, cho phép bà nhìn thấy những sự kiện đang diễn ra cách xa hàng dặm.
Từ liên quan
extrasensory perceptionprecognitionforesightprophecyblindnessignoranceobliviousnesspsychicmediumoracledivinationintuitiontelepathyparanormalsupernaturalvisionpremonitionaugurysoothsayingclairvoyantcrystal balltarotastrologyspiritualitymetaphysicsoccultmysticismseerprophetfortune tellerinsightperceptionawarenessconsciousnesstranscendenceauraenergyspiritghostapparitionmanifestationfatedestinykismetomenportentsignrevelationepiphanyluciditytrancehypnosismeditationastral projectionpsiparapsychologymagicsorcerywizardrywitchcraftshamanismpalmistryclairaudienceclairsentiencetelekinesissixth sense