inauspicious
/ˌɪnɔːˈspɪʃəs/
inauspicious mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả một dấu hiệu, sự kiện hoặc thời điểm khởi đầu gợi lên cảm giác về sự xui xẻo hoặc dự báo một kết quả không tốt đẹp trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "không thuận lợi" hoặc "không may mắn", nhưng nó nhấn mạnh vào tính chất "điềm báo" nhiều hơn là chỉ đơn thuần là sự khó khăn về mặt vật chất hay kỹ thuật.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt inauspicious với unfortunate và unlucky. Trong khi unfortunate và unlucky mô tả một sự việc không may đã xảy ra hoặc một trạng thái kém may mắn chung, thì inauspicious tập trung vào những dấu hiệu báo trước (omens). Ví dụ, một vụ tai nạn là unfortunate, nhưng một con mèo đen đi ngang qua đường trước khi đi thi có thể được coi là inauspicious.
❌ It was an inauspicious accident. (Sai vì tai nạn là sự việc đã xảy ra, không phải là điềm báo).
✅ The dark clouds were an inauspicious sign for the outdoor wedding. (Đúng vì mây đen là dấu hiệu dự báo điều không hay).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, báo cáo chính thức hoặc khi nói về các nghi lễ, sự khởi đầu của một dự án hoặc một mối quan hệ. Nó tạo ra một bầu không khí u ám hoặc lo âu về tương lai.
An inauspicious start: Một khởi đầu không thuận lợi (gợi ý rằng toàn bộ quá trình sau đó sẽ gặp trục trặc).
Inauspicious timing: Thời điểm không thích hợp (mang tính chất tâm linh hoặc vận hạn hơn là chỉ đơn giản là sai giờ giấc).
Về mặt ngữ pháp, inauspicious là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không có lợi cho sự thành công; gợi ý rằng các sự kiện trong tương lai sẽ bất lợi hoặc không may mắn
"The cold rain and grey skies provided an inauspicious start to their wedding day."
Cơn mưa lạnh và bầu trời xám xịt đã tạo nên một khởi đầu không thuận lợi cho ngày cưới của họ.