unfortunate
unfortunate là một từ đa nghĩa, được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc con người gặp điều không may. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái từ sự nuối tiếc nhẹ nhàng đến sự cảm thông sâu sắc đối với nỗi đau của người khác.
Ý nghĩa
Có hoặc mang lại vận rủi; không may mắn
It was unfortunate that the rain started just as the outdoor wedding began.
Thật không may khi cơn mưa bắt đầu ngay lúc lễ cưới ngoài trời diễn ra.
Đáng tiếc, không phù hợp hoặc bất tiện
The politician made an unfortunate comment that offended many voters.
Vị chính trị gia đã đưa ra một bình luận đáng tiếc khiến nhiều cử tri phật lòng.
Đáng thương; khốn khổ
The charity provides shelter and food for the most unfortunate members of society.
Hội từ thiện cung cấp nơi ở và thực phẩm cho những thành viên bất hạnh nhất trong xã hội.