D
Dicread
HomeDictionaryCcrow

crow

con quạ / gáy / khoe khoang / tiếng gáy
Danh từNội động từ
Số nhiều: crowsQuá khứ: crowedPhân từ 2: crowedV-ing: crowing

Ý nghĩa

Danh từcon quạ

Một loài chim lớn màu đen thuộc họ quạ, nổi tiếng với trí thông minh và tiếng kêu khàn đặc

"The crow perched on the fence and watched the pedestrians."

Con quạ đậu trên hàng rào và quan sát những người đi bộ.

Nội động từgáy
[~]

Phát ra tiếng kêu lớn, trầm, thường dùng để chỉ âm thanh của một con gà trống vào lúc bình minh

"The rooster began to crow at the first light of dawn."

Con gà trống bắt đầu gáy ngay khi những tia sáng đầu tiên của bình minh xuất hiện.

Nội động từkhoe khoang
[~ over something][~ about something]

Thể hiện sự tự hào hoặc đắc thắng lớn lao, thường theo cách gây khó chịu hoặc khoe khoang với người khác

"He continued to crow over his victory long after the game had ended."

Anh ấy không thể kiềm chế việc khoe khoang về chiến thắng của mình trong giải đấu cờ vua.

tiếng gáy

Tiếng kêu lớn và khàn của một con gà trống hoặc một con quạ

Tiếng gáy bất ngờ của con gà trống đã đánh thức cả trang trại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error