fortunate
/ˈfɔːt͡ʃənət/
fortunate mang sắc thái tích cực, dùng để mô tả một người hoặc một tình huống có được lợi ích, thành công hoặc hạnh phúc nhờ vào sự may mắn hoặc những yếu tố khách quan thuận lợi. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "may mắn" hoặc "thuận lợi".
Phân biệt sắc thái với các từ tương tự
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa fortunate và lucky. Mặc dù cả hai đều dịch là "may mắn", nhưng fortunate mang sắc thái trang trọng hơn và thường hàm ý một sự may mắn mang tính bền vững, có giá trị lâu dài hoặc một đặc ân lớn trong cuộc đời. Trong khi đó, lucky thường dùng cho những sự việc ngẫu nhiên, tức thời và ít trang trọng hơn.
lucky: Dùng cho những việc nhỏ, bất ngờ (ví dụ: thắng một tờ vé số, tìm thấy tiền trên đường).
fortunate: Dùng cho những điều lớn lao, mang tính bước ngoặt (ví dụ: sinh ra trong một gia đình hạnh phúc, gặp được một người cố vấn giỏi).
Lưu ý về cách sử dụng và cấu trúc
Khi sử dụng fortunate, người nói thường nhấn mạnh vào kết quả tốt đẹp mà họ nhận được. Một lỗi phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc "may mắn" do ngẫu nhiên và "thuận lợi" do thời điểm hoặc điều kiện khách quan.
Khi nói về một sự kiện diễn ra đúng lúc để mang lại lợi ích, hãy dùng fortunate với nghĩa "thuận lợi". Ví dụ: The timing was fortunate (Thời điểm đó thật thuận lợi).
Khi nói về một cá nhân có cuộc đời suôn sẻ, hãy dùng fortunate với nghĩa "may mắn". Ví dụ: I am fortunate to have such supportive friends (Tôi thật may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ mình).
Về mặt ngữ pháp, fortunate là một tính từ và thường đi kèm với cấu trúc be fortunate to do something hoặc be fortunate that... để diễn đạt sự biết ơn đối với điều may mắn mà mình nhận được.
Ý nghĩa
Được vận may hoặc sự may mắn mỉm cười; hên
He was fortunate enough to find a parking space right in front of the building.
Anh ấy đã đủ may mắn để tìm được một chỗ đậu xe ngay trước tòa nhà.
Mang lại kết quả tốt; tốt lành hoặc đúng thời điểm
The timing of the announcement proved to be very fortunate for the company's stock price.
Thời điểm đưa ra thông báo đã chứng minh là rất thuận lợi cho giá cổ phiếu của công ty.