auspicious
/ɔːˈspɪʃəs/
auspicious mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả những sự kiện, thời điểm hoặc dấu hiệu hứa hẹn một kết quả thành công và tốt đẹp trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuận lợi" hoặc "điềm lành". Điểm đặc trưng của auspicious là nó không chỉ nói về sự thuận tiện đơn thuần, mà còn hàm chứa niềm tin hoặc sự kỳ vọng vào một vận may hoặc sự chúc phúc từ một thế lực khách quan nào đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt auspicious với favorable. Trong khi favorable (thuận lợi) có nghĩa rộng, dùng cho bất kỳ điều gì có lợi hoặc dễ dàng (ví dụ: favorable wind - gió thuận), thì auspicious lại nhấn mạnh vào tính chất "điềm báo" hoặc "khởi đầu".
favorable: Tập trung vào điều kiện thực tế giúp đạt được mục đích.
auspicious: Tập trung vào ý nghĩa biểu tượng, sự khởi đầu may mắn hoặc dấu hiệu cho thấy thành công sắp tới.
Ví dụ: Một ngày nắng đẹp là favorable cho việc đi dã ngoại, nhưng một ngày nắng đẹp vào ngày cưới lại được coi là auspicious (điềm lành cho cuộc hôn nhân).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh nghi lễ, sự kiện trọng đại hoặc khi nói về các dấu hiệu tâm linh, phong thủy. Khi muốn nói về một khởi đầu suôn sẻ, cụm từ an auspicious start là cách diễn đạt rất tự nhiên và chuyên nghiệp.
Đúng: The company had an auspicious start with a huge first-quarter profit. (Công ty đã có một khởi đầu thuận lợi với lợi nhuận quý một khổng lồ.)
Sai: Sử dụng auspicious để mô tả một công cụ hoặc một phương pháp làm việc hiệu quả (trong trường hợp này nên dùng effective hoặc efficient).
Về mặt ngữ pháp, auspicious là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Có lợi cho sự thành công; mang lại hoặc biểu thị cơ hội thành công cao; thuận lợi
The sunny weather provided an auspicious start to the outdoor wedding ceremony.
Thời tiết nắng ráo đã tạo ra một khởi đầu thuận lợi cho lễ cưới ngoài trời.
Có những dấu hiệu cho thấy một kết quả tích cực trong tương lai
It was considered an auspicious sign when the baby smiled for the first time during the family gathering.
Việc em bé mỉm cười lần đầu tiên trong buổi sum họp gia đình được coi là một điềm lành.