ritual
Từ này mang đậm sắc thái về sự lặp đi lặp lại và tính có thể dự đoán trước. Nó gợi mở một nhịp cầu nối giữa những điều bình thường và những điều quan trọng, nơi một tập hợp các hành động cụ thể biến một khoảnh khắc đời thường trở thành điều gì đó ý nghĩa hoặc thiêng liêng. Mặc dù thường gợi nhắc đến hình ảnh các nghi lễ tôn giáo cổ xưa, từ ritual cũng thường xuyên được dùng trong các bối cảnh hiện đại, phi tôn giáo để mô tả những thói quen cá nhân giúp mang lại sự an tâm về tâm lý hoặc tạo ra một cấu trúc cho cuộc sống.
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa nghi lễ (ritual) và thói quen sinh hoạt (routine). Một thói quen sinh hoạt thuần túy mang tính chức năng, chẳng hạn như việc đánh răng để giữ vệ sinh. Trong khi đó, một nghi lễ sẽ thêm vào đó một tầng ý nghĩa về mặt ý chí hoặc giá trị cảm xúc, ví dụ như việc thắp một ngọn nến cụ thể trước khi bắt đầu làm việc để đánh dấu sự chuyển đổi sang trạng thái tập trung cao độ.
Countable when referring to a specific ceremony or a set habit, such as a tea ritual. Uncountable when referring to the general practice of ceremonial behavior in a culture.
Ý nghĩa
Một chuỗi các hoạt động bao gồm cử chỉ, lời nói và vật dụng, được thực hiện theo một trình tự quy định sẵn
The morning ritual of brewing coffee and reading the news.
Thói quen buổi sáng là pha cà phê và đọc tin tức.
Liên quan đến hoặc là đặc trưng của một buổi lễ trang trọng
The priest performed the ritual cleansing of the altar.
Vị linh mục đã thực hiện nghi thức tẩy trần bàn thờ.
Ví dụ
The coronation is a complex ritual involving ancient traditions.
Lễ đăng quang là một nghi lễ phức tạp bao gồm các truyền thống cổ xưa.
The priest performed the ritual cleansing of the altar.
Vị linh mục đã thực hiện nghi thức tẩy trần bàn thờ.