nightmare
/ˈnaɪt.mɛə/
nightmare mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa đen chỉ những giấc mơ đáng sợ khi ngủ, và hai là nghĩa bóng chỉ những tình huống tồi tệ trong thực tế. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa hai nghĩa này để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Countable in both senses, whether referring to a single scary dream or a specific disastrous event like a bad holiday.
Ý nghĩa
Một giấc mơ đáng sợ hoặc khó chịu, thường gây ra cảm giác lo lắng hoặc kinh hoàng mạnh mẽ
He woke up gasping for air after a terrifying nightmare about falling.
Anh ấy thức dậy trong tình trạng hổn hển vì thiếu oxy sau một cơn ác mộng kinh hoàng về việc bị rơi.
Một trải nghiệm hoặc viễn cảnh cực kỳ khó chịu hoặc đáng sợ
Trying to get a taxi in the rain during rush hour was an absolute nightmare.
Việc cố gắng bắt taxi dưới trời mưa trong giờ cao điểm quả là một cơn ác mộng thực sự.