glaring
glaring là một tính từ mang sắc thái mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả những điều gây chú ý một cách gay gắt hoặc khó chịu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả đặc điểm vật lý của ánh sáng, trạng thái cảm xúc của con người hoặc tính chất của một sai sót.
Ý nghĩa
Hiển nhiên và không thể ngó lơ, thường được dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực như một sai lầm hoặc một sự thiếu sót
There was a glaring error in the final report that everyone noticed immediately.
Có một sai sót rõ rành rành trong bản báo cáo cuối cùng mà mọi người đều nhận ra ngay lập tức.
Chiếu sáng với cường độ mạnh, gay gắt và gây lóa mắt, thường gây khó chịu khi nhìn vào
The glaring sunlight reflected off the snow, forcing the hikers to wear sunglasses.
Ánh nắng chói chang phản chiếu từ tuyết, buộc những người leo núi phải đeo kính râm.
Thể hiện sự tức giận hoặc căm ghét mạnh mẽ thông qua một cái nhìn dữ dội và sắc lẹm
She gave him a glaring look after he interrupted her presentation for the third time.
Cô ấy nhìn anh ta một cách giận dữ sau khi anh ta ngắt lời bài thuyết trình của cô lần thứ ba.