displeasure
displeasure diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, nhấn mạnh vào sự không hài lòng hoặc khó chịu khi một điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng, hoặc bị coi là không chấp nhận được. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với unhappiness hay annoyance, thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, công việc hoặc trong các mối quan hệ có phân cấp (ví dụ: cấp trên đối với cấp dưới).
Ý nghĩa
Cảm giác khó chịu, không thỏa mãn hoặc không hạnh phúc gây ra bởi điều gì đó mà một người cho là không thể chấp nhận được
His face showed clear displeasure when he saw the messy room.
Khuôn mặt anh ấy hiện rõ sự không hài lòng khi nhìn thấy căn phòng bừa bộn.
Trạng thái bị một người ở vị trí có thẩm quyền không tán thành hoặc không hài lòng
The young clerk feared the displeasure of the company president.
Người thư ký trẻ lo sợ sự phật ý của chủ tịch công ty.