look
Từ này là cầu nối giữa việc quan sát chủ động và vẻ ngoài thụ động. Khi được dùng như một hành động, look cho thấy một quyết định có ý thức trong việc tập trung sự chú ý, thường ngụ ý việc tìm kiếm thông tin hoặc phản ứng trước một tác nhân kích thích. Cách dùng này trực tiếp và có chủ đích hơn so với việc liếc nhìn hay nhìn chăm chú.
Khi dùng để mô tả diện mạo, từ này đóng vai trò như một đánh giá dựa trên cảm quan. Nó mô tả ấn tượng bên ngoài mà một người hoặc một vật truyền tải ra thế giới, bất kể thực tế bên trong là gì. Điều này tạo ra sự phân biệt giữa cách một thứ được cảm nhận và bản chất thực sự của nó.
Đếm được khi nói về một hành động nhìn nhanh (take a look). Không đếm được khi nói về thẩm mỹ hoặc phong cách chung (the look of the room).
Ý nghĩa
Hướng ánh nhìn về phía ai đó hoặc điều gì đó
"Look at the map to find the street."
Hãy nhìn vào bản đồ để tìm đường đến con phố đó.
Có một vẻ ngoài cụ thể hoặc dường như như thế nào đó
"You look exhausted after that flight."
Bạn trông kiệt sức sau chuyến bay đó.
Hành động hướng mắt về phía một điều gì đó
"She took one last look at the house."
Cô ấy nhìn ngôi nhà một lần cuối.
Diện mạo hoặc phong cách chung của ai đó hoặc điều gì đó
"The new office has a very modern look."
Văn phòng mới có vẻ ngoài rất hiện đại.