D
Dicread
HomeDictionaryLlook

look

nhìn / trông có vẻ / cái nhìn / diện mạo
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: looksQuá khứ: lookedPhân từ 2: lookedV-ing: looking

look là mt từ đa năng trong tiếng Anh, va đóng vai trò là động tva là danh từ, vi ý nghĩa xoay quanh vic quan sát và din mo. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia hành động chủ động nhìn và trng thái trông như thế nào.

Countable when referring to a brief act of seeing (take a look). Uncountable when referring to a general aesthetic or style (the look of the room).

Ý nghĩa

Ngoại động từnhìn
[~ someone][~ something]

Hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc điều gì đó

Look at the map to find the street.

Hãy nhìn vào bản đồ để tìm đường đến con phố đó.

Nội động từtrông có vẻ
[doing ~]

Có một diện mạo cụ thể hoặc dường như theo một cách nào đó

You look exhausted after that flight.

Bạn trông có vẻ kiệt sức sau chuyến bay đó.

Danh từcái nhìn

Hành động hướng mắt về phía một điều gì đó

She took one last look at the house.

Cô ấy nhìn ngôi nhà một lần cuối.

Danh từdiện mạo

Vẻ bề ngoài hoặc phong cách chung của ai đó hoặc điều gì đó

The new office has a very modern look.

Văn phòng mới có diện mạo rất hiện đại.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error