look
look là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa đóng vai trò là động từ vừa là danh từ, với ý nghĩa xoay quanh việc quan sát và diện mạo. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa hành động chủ động nhìn và trạng thái trông như thế nào.
Countable when referring to a brief act of seeing (take a look). Uncountable when referring to a general aesthetic or style (the look of the room).
Ý nghĩa
Hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc điều gì đó
Look at the map to find the street.
Hãy nhìn vào bản đồ để tìm đường đến con phố đó.
Có một diện mạo cụ thể hoặc dường như theo một cách nào đó
You look exhausted after that flight.
Bạn trông có vẻ kiệt sức sau chuyến bay đó.
Hành động hướng mắt về phía một điều gì đó
She took one last look at the house.
Cô ấy nhìn ngôi nhà một lần cuối.
Vẻ bề ngoài hoặc phong cách chung của ai đó hoặc điều gì đó
The new office has a very modern look.
Văn phòng mới có diện mạo rất hiện đại.