gaze
gaze mô tả một hành động nhìn kéo dài, thường mang sắc thái cảm xúc sâu sắc hoặc trạng thái tâm lý đặc biệt. Khác với look (nhìn chung) hay see (nhìn thấy), gaze hàm ý sự chiêm nghiệm, ngưỡng mộ, hoặc đôi khi là sự ngơ ngác, thẫn thờ. Khi một người gaze, họ không chỉ đơn thuần là thu nhận hình ảnh mà đang đắm chìm trong đối tượng được nhìn.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn gaze với một số từ khác có nghĩa là "nhìn" trong tiếng Việt. Việc phân biệt các sắc thái này là rất quan trọng để sử dụng từ chính xác:
stare: Cũng là nhìn chằm chằm, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thô lỗ, ngạc nhiên tột độ hoặc gây khó chịu cho người bị nhìn. Trong khi gaze gợi lên sự dịu dàng hoặc mơ màng, stare lại gợi lên sự căng thẳng hoặc soi mói.
glance: Ngược lại hoàn toàn với gaze, đây là cái nhìn thoáng qua, nhanh chóng và không kéo dài.
peer: Nhìn một cách khó khăn, cố gắng nhìn rõ điều gì đó (ví dụ: nhìn qua khe cửa hoặc nhìn trong bóng tối).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong tiếng Việt, cả gaze và stare đều có thể dịch là "nhìn chằm chằm", nhưng hãy cẩn trọng với ngữ cảnh. Nếu bạn muốn diễn tả việc một cặp đôi nhìn nhau đầy tình tứ, hãy dùng gaze. Nếu bạn mô tả một người lạ nhìn bạn một cách kỳ quặc trên xe buýt, hãy dùng stare.
Đúng: He gazed at the sunset in awe (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cảnh hoàng hôn với sự ngưỡng mộ).
Sai: He stared at the sunset in awe (Câu này không sai về ngữ pháp nhưng làm mất đi vẻ lãng mạn và nhẹ nhàng của hành động).
Đặc điểm ngữ phápgaze vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ at để chỉ đối tượng được nhìn. Khi là danh từ, nó thường được dùng để mô tả đặc điểm của ánh nhìn, ví dụ như a vacant gaze (một ánh nhìn trống rỗng) hoặc a steady gaze (một ánh nhìn kiên định).
Countable when referring to a specific instance of looking, such as a piercing gaze. Uncountable when referring to the general act of looking steadily.
Ý nghĩa
Nhìn một cách kiên định và chăm chú, thường là với sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc đang suy nghĩ
He gazed at the stars for hours.
Anh ấy đã nhìn chằm chằm vào những vì sao trong nhiều giờ.
Nhìn một cách kiên định và chăm chú
She gazed out the window in silence.
Cô ấy lặng lẽ nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.
Một cái nhìn kiên định và chăm chú
His vacant gaze frightened the children.
Ánh nhìn trống rỗng của ông ấy đã làm lũ trẻ sợ hãi.