discrepancy
discrepancy được sử dụng để chỉ một sự không nhất quán, mâu thuẫn hoặc sai lệch giữa hai hoặc nhiều nguồn thông tin, con số hoặc lời kể mà lẽ ra phải khớp với nhau. Từ này thường mang sắc thái nghi ngờ hoặc chỉ ra một lỗi sai cần được điều tra, làm rõ.
Sự khác biệt về bản chất
Người học cần phân biệt discrepancy với difference. Trong khi difference là một từ chung để chỉ bất kỳ điểm khác nhau nào (ví dụ: sự khác biệt về màu sắc, sở thích), thì discrepancy nhấn mạnh vào sự "sai lệch" không mong muốn hoặc bất hợp lý. Nếu bạn thấy hai báo cáo tài chính cho cùng một khoảng thời gian nhưng có con số khác nhau, đó là một discrepancy, không đơn thuần là một difference.
❌ There is a discrepancy in their tastes. (Sai vì sở thích không cần phải khớp nhau)
✅ There is a discrepancy between the two bank statements. (Đúng vì hai bản sao kê ngân hàng lẽ ra phải giống hệt nhau)
Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Từ này xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kế toán, pháp lý, điều tra hoặc quản lý dữ liệu. Khi nói về tiền bạc, nó thường được dịch là "khoản chênh lệch" hoặc "sai số". Khi nói về lời khai hoặc dữ liệu, nó được dịch là "sự mâu thuẫn" hoặc "sự bất nhất".
Ví dụ: The police found a discrepancy in the suspect's alibi. (Cảnh sát tìm thấy một điểm mâu thuẫn trong lời khai ngoại phạm của nghi phạm.)
Lưu ý về ngữ pháp
discrepancy là một danh từ đếm được. Khi muốn nhấn mạnh mức độ của sự sai lệch, người ta thường dùng các tính từ như significant (đáng kể), slight (nhẹ), hoặc glaring (rõ rành rành).
Ý nghĩa
Sự thiếu tương thích hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự thật lẽ ra phải giống nhau
"There was a significant discrepancy between the two witness accounts of the accident."
Có một sự khác biệt đáng kể giữa lời kể của hai nhân chứng về vụ tai nạn.
Một sự khác biệt phi lý hoặc bất ngờ giữa số tiền tính toán được và số tiền thực tế tìm thấy
"The accountant discovered a discrepancy of ten dollars in the monthly ledger."
Kế toán đã phát hiện ra một sự chênh lệch mười đô la trong sổ cái hàng tháng.